1. Home
  2. Blog
  3. Phá Dỡ Công Trình: Quy Định, Quy Trình và Đơn Giá 2026
tìm hiểu về phá dỡ công trình

Phá dỡ công trình là một trong những hoạt động xây dựng nhạy cảm nhất về mặt pháp lý. Cụ thể, phá dỡ sai quy trình có thể bị phạt nặng. Bên cạnh đó, tai nạn lao động xảy ra thường xuyên nếu thiếu biện pháp an toàn. Vì vậy, hiểu đúng quy định và quy trình là bắt buộc với mọi chủ đầu tư.

Bài viết này tổng hợp 7 trường hợp bắt buộc phá dỡ theo Luật Xây dựng 50/2014, quy trình thi công 7 bước, 4 phương pháp phá dỡ phổ biến và cách chọn nhà thầu uy tín. Ngoài ra, bài còn hướng dẫn xử lý phế thải xây dựng theo xu hướng xanh 2025–2026.

Tóm tắt nhanh: Phá dỡ công trình là việc dỡ bỏ toàn bộ hoặc một phần công trình xây dựng đã tồn tại. Theo Luật Xây dựng 50/2014 và sửa đổi 2020, có 7 trường hợp bắt buộc phải phá dỡ. Quy trình chuẩn gồm 7 bước. Đầu tiên là xin giấy phép. Tiếp theo là khảo sát hiện trạng. Sau đó là lập biện pháp thi công. Kế đến là thực hiện an toàn theo 1 trong 4 phương pháp (thủ công, bán cơ giới, cơ giới, nổ mìn). Cuối cùng là xử lý phế thải và nghiệm thu. Đơn giá phá dỡ dao động 100.000–500.000 đồng/m² tùy quy mô. Phá dỡ trái phép có thể bị phạt 20–80 triệu đồng theo Nghị định 16/2022.

Phá dỡ công trình là gì?

Contents hide

Định nghĩa phá dỡ công trình xây dựng

Phá dỡ công trình xây dựng là việc dỡ bỏ toàn bộ hoặc một phần công trình đã tồn tại. Cụ thể, hoạt động này được quy định tại Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 (sửa đổi 2020). Vì vậy, phá dỡ là một phần quan trọng của vòng đời công trình. Bên cạnh đó, đây cũng là giai đoạn trước khi xây mới hoặc cải tạo lớn.

Hiện nay, phá dỡ ngày càng trở nên phổ biến tại Việt Nam. Cụ thể, các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM thường xuyên phá dỡ công trình cũ để xây mới. Đặc biệt, các dự án chỉnh trang đô thị cần phá dỡ quy mô lớn.

Phân biệt phá dỡ và cải tạo công trình

Hai khái niệm này dễ nhầm lẫn nhưng khác nhau về bản chất. Trước hết, phá dỡ là DỠ BỎ hoàn toàn cấu trúc. Trong khi đó, cải tạo là GIỮ LẠI cấu trúc chính và thay đổi nội thất/hoàn thiện. Vì vậy, thủ tục pháp lý của hai loại khác nhau. Cụ thể, phá dỡ cần giấy phép riêng — không phải giấy phép cải tạo.

7 trường hợp bắt buộc phải phá dỡ công trình

Theo Điều 118 Luật Xây dựng 50/2014 (sửa đổi 2020), có 7 trường hợp bắt buộc phá dỡ.

  1. Hết niên hạn sử dụng theo thiết kế và bị xuống cấp nghiêm trọng.
  2. Có nguy cơ sập đổ ảnh hưởng đến cộng đồng và công trình lân cận.
  3. Nằm trong khu vực cấm xây dựng theo quy định pháp luật.
  4. Vi phạm quy hoạch — không phù hợp với quy hoạch chi tiết được duyệt.
  5. Không có giấy phép hoặc trái với giấy phép được cấp.
  6. Cần phá dỡ khẩn cấp để phòng chống thiên tai, dịch bệnh.
  7. Phá dỡ vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc lợi ích công cộng.

Bên cạnh 7 trường hợp bắt buộc, chủ đầu tư có thể tự nguyện phá dỡ để xây mới. Cụ thể, đây là trường hợp phổ biến nhất trong thực tế — chiếm khoảng 80% các vụ phá dỡ.

Quy định pháp luật về phá dỡ công trình

Luật Xây dựng 50/2014 và sửa đổi 2020

Đây là văn bản pháp lý gốc về phá dỡ. Cụ thể, Điều 118 quy định trường hợp phá dỡ, Điều 119 quy định trách nhiệm phá dỡĐiều 120 về phương án phá dỡ. Nhờ đó, mọi hoạt động phá dỡ có khung pháp lý rõ ràng.

Nghị định 06/2021/NĐ-CP về quản lý chất lượng

Nghị định này quy định chi tiết về quản lý phá dỡ. Cụ thể, chủ đầu tư phải lập phương án phá dỡ trước khi thực hiện. Bên cạnh đó, phương án phải được phê duyệt bởi cơ quan có thẩm quyền. Đặc biệt, công trình lớn phải có phương án an toàn lao động riêng.

Nghị định 16/2022/NĐ-CP về xử phạt hành chính

Đây là văn bản có “răng nanh” nhất. Cụ thể, phá dỡ trái phép bị phạt 20–80 triệu đồng tùy mức độ. Bên cạnh đó, có thể bị áp dụng biện pháp khắc phục buộc xây dựng lại như cũ. Đặc biệt, nếu gây thiệt hại cho công trình lân cận, có thể bị truy cứu trách nhiệm dân sự và hình sự.

Thẩm quyền quyết định phá dỡ công trình

Thẩm quyền phá dỡ phụ thuộc loại công trình và quy mô. Cụ thể, có 3 cấp quyết định.

UBND cấp xã/phường

Cấp này quyết định phá dỡ với công trình nhỏ. Cụ thể là nhà ở riêng lẻ dưới 7 tầng tại địa bàn quản lý. Bên cạnh đó, UBND phường còn xử lý các trường hợp khẩn cấp.

UBND cấp huyện/quận

Quyết định phá dỡ với công trình trung bình. Cụ thể là nhà ở cao tầng và công trình thương mại nhỏ. Đặc biệt, UBND quận có thẩm quyền cưỡng chế phá dỡ công trình vi phạm.

UBND cấp tỉnh/thành phố trực thuộc TW

Quyết định với công trình lớn — dự án nhóm A và B. Cụ thể là khu đô thị, nhà cao tầng trên 20 tầng, và công trình ảnh hưởng lớn đến quy hoạch.

Bộ Xây dựng

Quyết định với công trình đặc biệt quan trọng. Cụ thể là công trình quốc gia, công trình di sản và công trình liên tỉnh.

Quy trình phá dỡ công trình 7 bước chuẩn

Quy trình chuẩn áp dụng cho mọi loại phá dỡ — từ nhà phố đến cao ốc. Tuân thủ đúng 7 bước giúp tránh rủi ro pháp lý và an toàn.

Bước 1 — Xin giấy phép phá dỡ

Chủ đầu tư nộp hồ sơ xin giấy phép tại UBND có thẩm quyền. Cụ thể, hồ sơ gồm đơn xin phép, bản vẽ hiện trạng và phương án phá dỡ. Bên cạnh đó là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và hợp đồng với nhà thầu phá dỡ. Thời gian cấp phép từ 10–30 ngày tùy quy mô.

Bước 2 — Khảo sát hiện trạng và đánh giá

Trước khi phá dỡ, đơn vị thi công phải khảo sát kỹ. Cụ thể, đánh giá kết cấu chịu lực, vật liệu, hệ thống điện nước. Bên cạnh đó, xác định công trình lân cận để có biện pháp bảo vệ. Đặc biệt, kiểm tra các yếu tố nguy hiểm như amiang, hóa chất tồn dư.

Bước 3 — Lập phương án thi công phá dỡ

Phương án phải được phê duyệt bởi tư vấn giám sát và chủ đầu tư. Cụ thể, bao gồm: chọn phương pháp phá dỡ, kế hoạch tiến độ, biện pháp an toàn lao động, kế hoạch xử lý phế thải. Vì vậy, đây là bước quyết định thành công của dự án phá dỡ.

Bước 4 — Chuẩn bị hiện trường

Trước khi phá dỡ thực tế, cần chuẩn bị hiện trường kỹ lưỡng. Đầu tiên, ngắt toàn bộ điện, nước, gas. Tiếp theo, di dời tài sản còn lại. Sau đó, lắp rào chắn an toàn quanh công trường. Cuối cùng, treo biển cảnh báo theo QCVN 41:2024/BGTVT.

Bước 5 — Thực hiện phá dỡ

Tiến hành theo phương án đã duyệt. Cụ thể, phá từ trên xuống dưới — không phá ngang. Bên cạnh đó, kiểm soát bụi bằng phun nước liên tục. Đặc biệt, có giám sát an toàn lao động 24/7 trong suốt quá trình phá dỡ.

Bước 6 — Vận chuyển và xử lý phế thải

Phế thải xây dựng phải được xử lý đúng quy định. Cụ thể, phân loại tại nguồn: bê tông, sắt thép, gạch ngói riêng biệt. Bên cạnh đó, vận chuyển đến bãi xử lý có giấy phép môi trường. Đặc biệt, ưu tiên tái chế các vật liệu có thể tái sử dụng.

Bước 7 — Nghiệm thu và bàn giao mặt bằng

Sau khi hoàn thành, các bên nghiệm thu. Cụ thể, kiểm tra mặt bằng sạch, không còn vật liệu phế thải. Bên cạnh đó, lập biên bản nghiệm thu có chữ ký của chủ đầu tư, nhà thầu và tư vấn giám sát. Nhờ đó, mặt bằng sẵn sàng cho giai đoạn xây mới.

4 phương pháp phá dỡ công trình phổ biến

Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc chọn phương pháp phụ thuộc vào loại công trình, vị trí và ngân sách.

Phương pháp 1 — Phá dỡ thủ công

Sử dụng dụng cụ cầm tay như búa, đục, xà beng. Cụ thể, phương pháp này áp dụng cho công trình nhỏ ở hẻm hẹp. Đặc biệt, nơi máy móc không thể tiếp cận được. Tuy nhiên, năng suất thấp và tốn nhân công nhiều.

Phương pháp 2 — Phá dỡ bán cơ giới

Kết hợp thủ công với máy nhỏ như máy đục cầm tay, máy cưa bê tông. Phương pháp này cân bằng giữa năng suất và an toàn. Vì vậy, phù hợp với công trình trong khu dân cư đông đúc.

Phương pháp 3 — Phá dỡ cơ giới (Mechanical)

Sử dụng máy xúc lớn gắn búa phá đá hoặc máy phá dỡ chuyên dụng. Cụ thể, phương pháp này nhanh và hiệu quả nhất cho công trình lớn. Đặc biệt, phù hợp với khu vực đường rộng cho máy tiếp cận.

Phương pháp 4 — Nổ mìn (Controlled Demolition)

Đây là phương pháp cao cấp nhất cho công trình cao tầng. Cụ thể, đặt thuốc nổ tại các điểm chịu lực then chốt. Sau đó kích nổ điều khiển để công trình sập theo tính toán. Tuy nhiên, phương pháp này hiếm sử dụng tại Việt Nam — chủ yếu là Mỹ và châu Âu.

Bảng so sánh 4 phương pháp phá dỡ

Phương phápNăng suấtChi phíAn toànPhù hợpTiếng ồn
Thủ côngThấpCao (nhân công)CaoNhà nhỏ, hẻm hẹpThấp
Bán cơ giớiTrungTrungCaoKhu dân cưTrung
Cơ giớiCaoTrung-ThấpTrungCông trình lớnCao
Nổ mìnRất caoCao (chuyên môn)Trung-CaoCao tầng đặc biệtRất cao

Hồ sơ pháp lý cần chuẩn bị khi phá dỡ công trình

Hồ sơ đầy đủ giúp quá trình phá dỡ diễn ra suôn sẻ. Đặc biệt, hồ sơ này là bằng chứng pháp lý quan trọng khi xảy ra tranh chấp.

Hồ sơ xin phép phá dỡ

  • Đơn xin phép phá dỡ theo mẫu của UBND.
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy tờ tương đương.
  • Bản vẽ hiện trạng công trình cần phá dỡ.
  • Phương án phá dỡ chi tiết kèm biện pháp an toàn.
  • Hợp đồng với nhà thầu phá dỡ có giấy phép kinh doanh.
  • Hợp đồng với đơn vị xử lý phế thải xây dựng.

Hồ sơ trong quá trình thi công

  • Giấy phép phá dỡ đã được cấp.
  • Biên bản kiểm tra hiện trạng trước khi phá.
  • Phương án thi công có chữ ký các bên.
  • Nhật ký thi công phá dỡ ghi chép hàng ngày.
  • Biên bản các sự cố và xử lý (nếu có).
  • Báo cáo tiến độ định kỳ gửi chủ đầu tư.

Hồ sơ nghiệm thu và bàn giao

  • Biên bản nghiệm thu hoàn thành phá dỡ.
  • Biên bản bàn giao mặt bằng cho chủ đầu tư.
  • Chứng từ xử lý phế thải tại bãi đăng ký môi trường.
  • Hóa đơn và biên lai thanh toán cho nhà thầu.

Đơn giá phá dỡ công trình tham khảo 2026

Đơn giá dao động lớn tùy theo nhiều yếu tố. Cụ thể, vị trí, quy mô, loại công trình và phương pháp đều ảnh hưởng đến giá.

Đơn giá theo loại công trình

Loại công trìnhĐơn giá tham khảoĐơn vị
Nhà cấp 4 (mái tôn, gạch)100.000 – 150.000đ/m² sàn
Nhà phố 2–3 tầng150.000 – 250.000đ/m² sàn
Nhà phố 4–7 tầng200.000 – 350.000đ/m² sàn
Nhà cao tầng (8+ tầng)300.000 – 500.000đ/m² sàn
Nhà xưởng kết cấu thép120.000 – 200.000đ/m² sàn
Công trình bê tông cốt thép lớn400.000 – 800.000đ/m² sàn

Yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Vị trí công trình: hẻm hẹp đắt hơn mặt phố 30–50%.
  • Phương pháp phá dỡ: thủ công đắt hơn cơ giới do tốn nhân công.
  • Kết cấu công trình: bê tông cốt thép đắt hơn gạch nung 2–3 lần.
  • Khối lượng phế thải: càng nhiều thì chi phí vận chuyển càng cao.
  • Khoảng cách bãi đổ: bãi xa làm tăng chi phí vận chuyển 20–30%.

Cách chọn nhà thầu phá dỡ uy tín

Chọn đúng nhà thầu là yếu tố quyết định thành công của dự án phá dỡ. Cụ thể, có 5 tiêu chí quan trọng.

5 tiêu chí chọn nhà thầu phá dỡ

  1. Giấy phép kinh doanh có ngành nghề phá dỡ công trình.
  2. Kinh nghiệm tối thiểu 5 năm và có dự án tương đương đã hoàn thành.
  3. Đội ngũ thi công có chứng chỉ vận hành máy và an toàn lao động.
  4. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự — bồi thường khi gây thiệt hại lân cận.
  5. Hợp đồng rõ ràng — ghi cụ thể phạm vi, đơn giá, thời gian, trách nhiệm.

5 dấu hiệu nhà thầu phá dỡ kém

  • Không có giấy phép kinh doanh đầy đủ — chỉ là cá nhân tự nhận thầu.
  • Báo giá quá rẻ so với mặt bằng thị trường — thường thiếu bảo hiểm.
  • Không có hợp đồng văn bản hoặc hợp đồng quá đơn giản.
  • Đội ngũ thi công không đeo bảo hộ đầy đủ khi làm việc.
  • Không có biện pháp xử lý phế thải — đổ bậy bạ ra ngoài.

An toàn lao động khi phá dỡ công trình

Phá dỡ là một trong những hoạt động xây dựng nguy hiểm nhất. Vì vậy, tuân thủ an toàn là yếu tố sống còn.

Trang bị bảo hộ bắt buộc

  • Mũ bảo hộ đạt chuẩn TCVN cho mọi người tại công trường.
  • Giày an toàn mũi thép chống dập, chống đinh.
  • Kính bảo hộ chống bụi và mảnh vỡ.
  • Khẩu trang chống bụi mịn (đặc biệt cho phá bê tông).
  • Găng tay chống cắt và chống đập.
  • Dây an toàn khi làm việc trên cao trên 2m.

5 tai nạn lao động phổ biến khi phá dỡ

  1. Sập đổ không kiểm soát do phá dỡ sai trình tự.
  2. Vật rơi từ trên cao — đặc biệt khi không có lưới hứng vật rơi.
  3. Ngã từ trên cao — do thiếu giàn giáo hoặc dây an toàn.
  4. Điện giật do không ngắt nguồn trước khi phá.
  5. Bệnh nghề nghiệp do hít bụi amiang hoặc hóa chất tồn dư.

Biện pháp phòng ngừa

Có 5 biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Đầu tiên, kiểm tra kỹ kết cấu trước khi phá. Tiếp theo, ngắt toàn bộ nguồn điện, nước, gas. Sau đó, lắp rào chắn an toàn quanh công trường. Bên cạnh đó, sử dụng lưới hứng vật rơi cho công trình cao tầng. Cuối cùng, có giám sát an toàn lao động 24/7.

Xử lý phế thải xây dựng sau phá dỡ

Đây là khâu quan trọng nhất ảnh hưởng đến môi trường và pháp lý. Cụ thể, phế thải xây dựng chiếm khoảng 30% tổng phế thải đô thị tại Việt Nam.

Phân loại phế thải tại nguồn

  • Bê tông và gạch vữa: chiếm 60–70% phế thải — có thể nghiền tái chế.
  • Sắt thép phế liệu: chiếm 5–10% — bán cho cơ sở tái chế kim loại.
  • Gỗ và vật liệu hữu cơ: chiếm 5–8% — có thể tận dụng hoặc đốt sạch.
  • Vật liệu nguy hại: amiang, sơn cũ, hóa chất — phải xử lý đặc biệt.

Quy định pháp luật về xử lý phế thải

Theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP về quản lý chất thải rắn, phế thải xây dựng phải được vận chuyển đến bãi xử lý có giấy phép. Vì vậy, không được đổ bậy bạ ra môi trường. Đặc biệt, vi phạm có thể bị phạt 10–50 triệu đồng. Bên cạnh đó, có thể bị truy cứu hình sự nếu gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

Xu hướng phá dỡ xanh 2025–2026

Xu hướng tái chế phế thải đang phát triển mạnh tại Việt Nam. Cụ thể, một số nhà thầu lớn đã đầu tư máy nghiền bê tông tại chỗ. Nhờ đó, bê tông tái chế làm nền đường hoặc cốt liệu mới. Bên cạnh đó, các dự án ESG ưu tiên nhà thầu có khả năng tái chế phế thải. Nhờ vậy, tỷ lệ tái chế dự kiến đạt 30–40% vào 2030.

Câu hỏi thường gặp về phá dỡ công trình

Phá dỡ công trình là gì?

Phá dỡ công trình là việc dỡ bỏ toàn bộ hoặc một phần công trình xây dựng đã tồn tại. Theo Luật Xây dựng 50/2014, hoạt động này được quy định chặt chẽ. Cụ thể có 7 trường hợp bắt buộc phá dỡ — từ công trình hết niên hạn đến công trình vi phạm quy hoạch.

Khi nào bắt buộc phải phá dỡ công trình?

Theo Điều 118 Luật XD 50/2014, có 7 trường hợp bắt buộc. Đầu tiên là công trình hết niên hạn xuống cấp. Tiếp theo là công trình có nguy cơ sập đổ. Sau đó là công trình trong khu vực cấm xây dựng. Bên cạnh đó là công trình vi phạm quy hoạch hoặc không có giấy phép. Ngoài ra còn có trường hợp khẩn cấp và lợi ích quốc phòng.

Thủ tục xin phép phá dỡ công trình như thế nào?

Quy trình gồm 6 bước. Đầu tiên là chuẩn bị hồ sơ — đơn xin phép, bản vẽ hiện trạng, phương án phá dỡ. Tiếp theo là nộp hồ sơ tại UBND có thẩm quyền (xã/huyện/tỉnh tùy quy mô). Sau đó là chờ thẩm định 10–30 ngày. Bên cạnh đó là nhận giấy phép phá dỡ. Cuối cùng là báo cáo trước khi thi công.

Ai chịu trách nhiệm phá dỡ công trình?

Theo Điều 119 Luật XD 50/2014, trách nhiệm thuộc về 3 bên. Đầu tiên, chủ đầu tư chịu trách nhiệm cuối cùng. Tiếp theo, nhà thầu phá dỡ thực hiện và đảm bảo an toàn. Cuối cùng, tư vấn giám sát kiểm tra và xác nhận. Nếu xảy ra tai nạn, các bên liên đới chịu trách nhiệm theo mức độ.

Đơn giá phá dỡ công trình bao nhiêu?

Đơn giá dao động 100.000–500.000 đồng/m² sàn tùy loại công trình. Cụ thể, nhà cấp 4 rẻ nhất với 100.000–150.000 đ/m². Trong khi đó, nhà cao tầng 8+ tầng đắt nhất 300.000–500.000 đ/m². Bên cạnh đó, công trình bê tông cốt thép lớn có thể lên đến 800.000 đ/m².

Có những phương pháp phá dỡ nào?

Có 4 phương pháp chính. Đầu tiên là phá thủ công cho công trình nhỏ ở hẻm hẹp. Tiếp theo là bán cơ giới cân bằng giữa năng suất và an toàn. Sau đó là cơ giới (máy xúc + búa phá đá) cho công trình lớn. Cuối cùng là nổ mìn — hiếm dùng tại VN, chủ yếu cho cao tầng đặc biệt.

Phá dỡ trái phép bị phạt như thế nào?

Theo Nghị định 16/2022, phạt 20–80 triệu đồng tùy mức độ vi phạm. Bên cạnh đó, có thể bị buộc khôi phục công trình về trạng thái cũ. Đặc biệt, gây thiệt hại cho công trình lân cận có thể bị truy cứu hình sự và bồi thường dân sự.

Xử lý phế thải xây dựng như thế nào?

Theo Nghị định 08/2022, phế thải phải vận chuyển đến bãi xử lý có giấy phép. Trước đó, phải phân loại tại nguồn: bê tông, sắt thép, gỗ và vật liệu nguy hại. Bên cạnh đó, ưu tiên tái chế các vật liệu có thể tái sử dụng. Vi phạm phạt 10–50 triệu đồng và có thể bị truy cứu hình sự.

Kết luận

Phá dỡ công trình là hoạt động xây dựng nhạy cảm về cả pháp lý và an toàn. Vì vậy, hiểu đúng 7 trường hợp bắt buộc và quy trình 7 bước là kỹ năng cốt lõi. Bên cạnh đó, chọn phương pháp phá dỡ phù hợp và nhà thầu uy tín giúp tránh rủi ro. Đặc biệt, xử lý phế thải đúng quy định bảo vệ môi trường và uy tín doanh nghiệp.

Hiện nay, xu hướng phá dỡ xanh và tái chế phế thải đang phát triển mạnh. Vì vậy, chủ đầu tư chủ động cập nhật sẽ có lợi thế trong cuộc đua ESG. Đặc biệt khi các quỹ đầu tư quốc tế ưu tiên dự án có giải pháp tái chế.

👉 Đăng ký nhận checklist phá dỡ công trình PDF | 👉 Đọc tiếp: Mẫu quy trình giám sát thi công xây dựng

Share this content to your social media now!